Sponsored
  • Từ vựng tiếng Trung cơ bản để viết địa chỉ
    1 Đường 路 Lù
    2 Đường phố 街道 jiēdào
    3 Hẻm 巷 xiàng
    4 Hẻm 里 lǐ
    5 Hẻm 胡同 hútòng
    6 Hẻm 弄堂 lòngtáng
    7 Bảng số nhà 门牌 ménpái
    8 Lầu 楼 lóu
    9 Tầng 层 céng
    10 Quốc gia 国家 guójiā
    11 Tỉnh 省 shěng
    12 Thành thị 城市 chéngshì
    13 Thị trấn 市镇 shì zhèn
    14 Huyện 县 xiàn
    15 Quận 郡 jùn
    16 Phường 坊 fāng
    17 Xã 乡社 xiāng shè
    18 ấp 邑 yì
    19 Thị trấn 镇 zhèn
    20 Làng xã 乡社 xiāng shè
    21 Thôn làng 村 cūn
    22 Địa chỉ 地址 dìzhǐ
    23 Địa chỉ nơi ở 住址 zhùzhǐ
    24 Nhà 屋子 wūzi
    25 Nhà 房子 fángzi
    26 Chung cư 公寓 gōngyù
    27 Nhà cao tầng 大厦 dàshà
    28 Villa 别野 bié yě
    29 Phòng 房间 fángjiān

    Một số từ vựng bổ sung
    1 Nhà cao tầng 大厦 Dàshà
    2 Công ty 公司 gōngsī
    3 Lưu học sinh 留学生 liúxuéshēng
    4 Kí túc xá 宿舍 sùshè
    5 Biết, biết rõ 认识 rènshí
    6 Dọn 搬 bān
    7 Chỗ cũ 老地方 lǎo dìfāng
    8 Cùng 一起 yīqǐ
    9 Đại sứ quán 大使馆 dàshǐ guǎn
    10 Lãnh sự quán 领事馆 lǐngshìguǎn
    11 Chính xác 正确 zhèngquè
    12 Đại diện 代表 dàibiǎo
    13 Gửi 寄 jì
    14 Đóng tại 驻 zhù
    15 Kinh tế 经济 jīngjì
    16 Văn hoá 文化 wénhuà
    17 Nơi làm việc 办事处 bànshì chù
    18 Văn phòng 办公室 bàngōngshì
    19 Lo ( việc giấy tờ) 办理 bànlǐ
    #tuvungtiengtrung
    #hoctiengtrung
    #cungnhauhoctiengtrung
    Từ vựng tiếng Trung cơ bản để viết địa chỉ 1 Đường 路 Lù 2 Đường phố 街道 jiēdào 3 Hẻm 巷 xiàng 4 Hẻm 里 lǐ 5 Hẻm 胡同 hútòng 6 Hẻm 弄堂 lòngtáng 7 Bảng số nhà 门牌 ménpái 8 Lầu 楼 lóu 9 Tầng 层 céng 10 Quốc gia 国家 guójiā 11 Tỉnh 省 shěng 12 Thành thị 城市 chéngshì 13 Thị trấn 市镇 shì zhèn 14 Huyện 县 xiàn 15 Quận 郡 jùn 16 Phường 坊 fāng 17 Xã 乡社 xiāng shè 18 ấp 邑 yì 19 Thị trấn 镇 zhèn 20 Làng xã 乡社 xiāng shè 21 Thôn làng 村 cūn 22 Địa chỉ 地址 dìzhǐ 23 Địa chỉ nơi ở 住址 zhùzhǐ 24 Nhà 屋子 wūzi 25 Nhà 房子 fángzi 26 Chung cư 公寓 gōngyù 27 Nhà cao tầng 大厦 dàshà 28 Villa 别野 bié yě 29 Phòng 房间 fángjiān Một số từ vựng bổ sung 1 Nhà cao tầng 大厦 Dàshà 2 Công ty 公司 gōngsī 3 Lưu học sinh 留学生 liúxuéshēng 4 Kí túc xá 宿舍 sùshè 5 Biết, biết rõ 认识 rènshí 6 Dọn 搬 bān 7 Chỗ cũ 老地方 lǎo dìfāng 8 Cùng 一起 yīqǐ 9 Đại sứ quán 大使馆 dàshǐ guǎn 10 Lãnh sự quán 领事馆 lǐngshìguǎn 11 Chính xác 正确 zhèngquè 12 Đại diện 代表 dàibiǎo 13 Gửi 寄 jì 14 Đóng tại 驻 zhù 15 Kinh tế 经济 jīngjì 16 Văn hoá 文化 wénhuà 17 Nơi làm việc 办事处 bànshì chù 18 Văn phòng 办公室 bàngōngshì 19 Lo ( việc giấy tờ) 办理 bànlǐ #tuvungtiengtrung #hoctiengtrung #cungnhauhoctiengtrung
    Like
    Yay
    8
    0 Comments 0 Shares 1K Views 0 Reviews
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề thương mại thường dùng
    1. 仲介貿易 /Zhōngjiè màoyì/ thương mại qua trung gian
    2. 邊境貿易 /Biānjìng màoyì/ thương mại biên giới
    3. 海運貿易 /Hǎiyùn màoyì/ thương mại đường biển
    4. 自由港 /Zìyóugǎng/ cảng tự do
    5. 出發港 /Chūfā gǎng/ cảng xuất phát
    6. 進口港 /Jìnkǒu gǎng/ cảng nhập khẩu
    7. 舱单 /Cāng dān/ bảng kê khai hàng hóa
    8. 通商口岸 /Tōngshāng kǒu àn/ cửa khẩu thông thương ,cửa khẩu thương mại
    9. 裝貨口岸 /Zhuāng huò kǒu àn/ cửa khẩu xếp hàng ,cảng xếp hàng
    10. 交貨港 /Jiāo huò gǎng/ cảng giao hàng
    11. 世界市場 /Shìjiè shìchǎng/ thị trường thế giới
    12. 海外市場 /Hǎiwài shìchǎng/ thị trường ngoài nước
    13. 船籍港 /Chuánjí gǎng/ cảng đăng ký / tàu thuyền /
    14. 進口市場 /Jìnkǒu shìchǎng/ thị trường nhập khẩu
    15. 出口貨物 /Chūkǒu huòwù/ hàng xuất khẩu
    16. 進口商品 /Jìnkǒu shāngpǐn/ hàg hóa nhập khẩu
    17. 出口商品 /Chūkǒu shāngpǐn/ hàng hóa xuất khẩu
    18. 進口貨物 /Jìnkǒu huòwù/ hàng nhập khẩu
    19. 邊境貿易中心 /Biānjìng màoyì zhōngxīn/ trung tâm mậu dịch biên giới
    20. 商品交易會 /Shāngpǐn jiāoyì huì/ hội chợ giao dịch hàng hóa
    21. 進口稅 /Jìnkǒu shuì/ thuế nhập khẩu
    22. 出口稅 /Chūkǒu shuì/ thuế xuất khẩu
    23. 當地製造的 /Dāngdì zhìzào de/ sản xuất ngay tại chỗ
    24. 货物保管费 /Huòwù bǎoguǎn fèi / phí bảo quản hàng hóa
    25. 特產品 /Tè chǎnpǐn/ đặc sản
    26. 土產品 /Tǔ chǎnpǐn/ thổ sản
    27. 農產品 /Nóngchǎnpǐn/ nông sản
    28. 畜產品 /Xù chǎnpǐn/ hàng súc sản
    29. 出口的製造品 /Chūkǒu de zhìzào pǐn/ hàng sản xuất để xuất khẩu
    30. 工藝美術品 /Gōngyì měishù pǐn/ hàng thủ công mỹ nghệ
    31. 出口市場 /Chūkǒu shìchǎng/ thị trường xuất khẩu
    32. 世界貿易中心 /Shìjiè màoyì zhōngxīn/ trung tâm mậu dịch thế giới
    33. 國際貿易中心 /Guójì màoyì zhōngxīn/ trung tâm mậu dịch quốc tế
    34. 貿易中心 /Màoyì zhōngxīn/ trung tâm thương mại
    35. 外貿中心 /Wàimào zhōngxīn/ trung tâm ngoại thương
    36. 外貿合同 /Wàimào hétóng/ hợp đồng ngoại thương
    37. 货物运费 /Huòwù yùnfèi / phí vận chuyển hàng hóa
    38. 商品檢驗費 /Shāngpǐn jiǎnyàn fèi/ lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa
    39. 购货合同 /Sīchóu dìnghuò dān / hợp đồng mua hàng
    40. 外國商品 /Wàiguó shāngpǐn/ hàng ngoại
    41. 重工業品 /Zhònggōngyè pǐn/ hàng công nghiệp nặng
    42. 輕工業品 /Qīnggōngyè pǐn/ hàng công nghiệp nhẹ
    43. 礦產品 /Kuàng chǎnpǐn/ hàng khoáng sản
    44. 過境貨物 /Guòjìng huòwù/ hàng quá cảnh
    45. 進口商品目錄 /Jìnkǒu shāngpǐn mùlù/ danh mục hàng hóa nhập khẩu
    46. 進口方式 /Jìnkǒu fāngshì/ phươg thức nhập khẩu
    47. 進口項目 /Jìnkǒu xiàngmù/ hạng mục nhập khẩu
    48. 免稅進口 /Miǎnshuì jìnkǒu/ nhập khẩu miễn thuế
    49. 間接進口 /Jiànjiē jìnkǒu/ gián tiếp nhập khẩu
    50. 直接進口 /Zhíjiē jìnkǒu/ trực tiếp nhập khẩu
    51. 進口額 /Jìnkǒu é/ mức nhập khẩu
    52. 進口許可證 /Jìnkǒu xǔkě zhèng/ giấy phép nhập khẩu
    53. 出口項目 /Chūkǒu xiàngmù/ hạng mục xuất khẩu
    54. 進口總值 /Jìnkǒu zǒng zhí/ tổng giá trị nhập khẩu
    55. 入超 /Rù chāo/ nhập siêu
    56. 出超 /Chū chāo/ xuất siêu
    57. 報價 /Bàojià/ báo giá
    58. 商品價格 /Shāngpǐn jiàgé/ giá cả hàng hóa
    59. 定價 /Dìngjià/ định giá
    60. 定单 /Dìngdān / đơn đặt hàng
    61. 優惠價格 /Yōuhuì jiàgé/ giá ưu đãi
    62. 數量 /Shùliàng/ số lượng
    63. 商品檢驗 /Shāngpǐn jiǎnyàn/ kiểm nghiệm hàng hóa
    64. 品質 /Zhìliàng/ chất lượng
    65. 支付方式/Zhīfù fāngshì /phương thức chi trả
    66. 现金支付/Xiànjīn zhīfù /chi trả bằng tiền mặt
    67. 信用支付/Xìnyòng zhīfù /chi trả bằng tín dụng
    68. 易货支付/Yì huò zhīfù /chi trả bằng đổi hàng
    69. 支付货币/Zhīfù huòbì /tiền đã chi trả
    70. 最终发票/Zuìzhōng fāpiào /hóa đơn chính thức
    #tuvungtiengtrung
    Từ vựng tiếng Trung chủ đề thương mại thường dùng 1. 仲介貿易 /Zhōngjiè màoyì/ thương mại qua trung gian 2. 邊境貿易 /Biānjìng màoyì/ thương mại biên giới 3. 海運貿易 /Hǎiyùn màoyì/ thương mại đường biển 4. 自由港 /Zìyóugǎng/ cảng tự do 5. 出發港 /Chūfā gǎng/ cảng xuất phát 6. 進口港 /Jìnkǒu gǎng/ cảng nhập khẩu 7. 舱单 /Cāng dān/ bảng kê khai hàng hóa 8. 通商口岸 /Tōngshāng kǒu àn/ cửa khẩu thông thương ,cửa khẩu thương mại 9. 裝貨口岸 /Zhuāng huò kǒu àn/ cửa khẩu xếp hàng ,cảng xếp hàng 10. 交貨港 /Jiāo huò gǎng/ cảng giao hàng 11. 世界市場 /Shìjiè shìchǎng/ thị trường thế giới 12. 海外市場 /Hǎiwài shìchǎng/ thị trường ngoài nước 13. 船籍港 /Chuánjí gǎng/ cảng đăng ký / tàu thuyền / 14. 進口市場 /Jìnkǒu shìchǎng/ thị trường nhập khẩu 15. 出口貨物 /Chūkǒu huòwù/ hàng xuất khẩu 16. 進口商品 /Jìnkǒu shāngpǐn/ hàg hóa nhập khẩu 17. 出口商品 /Chūkǒu shāngpǐn/ hàng hóa xuất khẩu 18. 進口貨物 /Jìnkǒu huòwù/ hàng nhập khẩu 19. 邊境貿易中心 /Biānjìng màoyì zhōngxīn/ trung tâm mậu dịch biên giới 20. 商品交易會 /Shāngpǐn jiāoyì huì/ hội chợ giao dịch hàng hóa 21. 進口稅 /Jìnkǒu shuì/ thuế nhập khẩu 22. 出口稅 /Chūkǒu shuì/ thuế xuất khẩu 23. 當地製造的 /Dāngdì zhìzào de/ sản xuất ngay tại chỗ 24. 货物保管费 /Huòwù bǎoguǎn fèi / phí bảo quản hàng hóa 25. 特產品 /Tè chǎnpǐn/ đặc sản 26. 土產品 /Tǔ chǎnpǐn/ thổ sản 27. 農產品 /Nóngchǎnpǐn/ nông sản 28. 畜產品 /Xù chǎnpǐn/ hàng súc sản 29. 出口的製造品 /Chūkǒu de zhìzào pǐn/ hàng sản xuất để xuất khẩu 30. 工藝美術品 /Gōngyì měishù pǐn/ hàng thủ công mỹ nghệ 31. 出口市場 /Chūkǒu shìchǎng/ thị trường xuất khẩu 32. 世界貿易中心 /Shìjiè màoyì zhōngxīn/ trung tâm mậu dịch thế giới 33. 國際貿易中心 /Guójì màoyì zhōngxīn/ trung tâm mậu dịch quốc tế 34. 貿易中心 /Màoyì zhōngxīn/ trung tâm thương mại 35. 外貿中心 /Wàimào zhōngxīn/ trung tâm ngoại thương 36. 外貿合同 /Wàimào hétóng/ hợp đồng ngoại thương 37. 货物运费 /Huòwù yùnfèi / phí vận chuyển hàng hóa 38. 商品檢驗費 /Shāngpǐn jiǎnyàn fèi/ lệ phí kiểm nghiệm hàng hóa 39. 购货合同 /Sīchóu dìnghuò dān / hợp đồng mua hàng 40. 外國商品 /Wàiguó shāngpǐn/ hàng ngoại 41. 重工業品 /Zhònggōngyè pǐn/ hàng công nghiệp nặng 42. 輕工業品 /Qīnggōngyè pǐn/ hàng công nghiệp nhẹ 43. 礦產品 /Kuàng chǎnpǐn/ hàng khoáng sản 44. 過境貨物 /Guòjìng huòwù/ hàng quá cảnh 45. 進口商品目錄 /Jìnkǒu shāngpǐn mùlù/ danh mục hàng hóa nhập khẩu 46. 進口方式 /Jìnkǒu fāngshì/ phươg thức nhập khẩu 47. 進口項目 /Jìnkǒu xiàngmù/ hạng mục nhập khẩu 48. 免稅進口 /Miǎnshuì jìnkǒu/ nhập khẩu miễn thuế 49. 間接進口 /Jiànjiē jìnkǒu/ gián tiếp nhập khẩu 50. 直接進口 /Zhíjiē jìnkǒu/ trực tiếp nhập khẩu 51. 進口額 /Jìnkǒu é/ mức nhập khẩu 52. 進口許可證 /Jìnkǒu xǔkě zhèng/ giấy phép nhập khẩu 53. 出口項目 /Chūkǒu xiàngmù/ hạng mục xuất khẩu 54. 進口總值 /Jìnkǒu zǒng zhí/ tổng giá trị nhập khẩu 55. 入超 /Rù chāo/ nhập siêu 56. 出超 /Chū chāo/ xuất siêu 57. 報價 /Bàojià/ báo giá 58. 商品價格 /Shāngpǐn jiàgé/ giá cả hàng hóa 59. 定價 /Dìngjià/ định giá 60. 定单 /Dìngdān / đơn đặt hàng 61. 優惠價格 /Yōuhuì jiàgé/ giá ưu đãi 62. 數量 /Shùliàng/ số lượng 63. 商品檢驗 /Shāngpǐn jiǎnyàn/ kiểm nghiệm hàng hóa 64. 品質 /Zhìliàng/ chất lượng 65. 支付方式/Zhīfù fāngshì /phương thức chi trả 66. 现金支付/Xiànjīn zhīfù /chi trả bằng tiền mặt 67. 信用支付/Xìnyòng zhīfù /chi trả bằng tín dụng 68. 易货支付/Yì huò zhīfù /chi trả bằng đổi hàng 69. 支付货币/Zhīfù huòbì /tiền đã chi trả 70. 最终发票/Zuìzhōng fāpiào /hóa đơn chính thức #tuvungtiengtrung
    Like
    Love
    Yay
    11
    5 Comments 0 Shares 2K Views 0 Reviews